rangpur lime
Định nghĩa
Danh từ:
- Rangpur lime là một loại quả có múi, là giống lai giữa quýt (mandarin orange) và chanh (lemon). Quả của nó có vị rất chua, với vỏ màu cam đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Quả rangpur lime thường được dùng trong các loại cocktail vì hương vị chua thanh của nó.)
- (Tôi đã mua một quả rangpur lime ở chợ; vỏ của nó có màu cam sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rangpur lime thường được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực, đặc biệt là để tạo vị chua cho các món ăn hoặc đồ uống, thay thế cho chanh hoặc chanh vàng.
- Trong làm bánh, vỏ của rangpur lime có thể được bào nhỏ để thêm hương thơm.
Biến thể và từ gần giống
- Rangpur (danh từ): tên gọi khác của cùng loại quả này.
- Lime (danh từ): chanh (thường chỉ chanh xanh), nhưng rangpur lime là một giống riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Lemonquat (danh từ): một giống lai khác giữa chanh và quýt, nhưng không hoàn toàn giống rangpur lime.
- Mandarín lemon (danh từ): tên gọi thông thường khác chỉ loại quả này.
Các cụm từ liên quan
- Rangpur lime juice: nước ép từ quả rangpur lime.
- The rangpur lime juice is extremely sour, so use it sparingly. (Nước ép rangpur lime rất chua, vì vậy hãy dùng nó một cách tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này do tính chuyên ngành của nó.